Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascidian

/ә'sidiәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascidian

//

* danh từ
  • lớp hải tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. minute sedentary marine invertebrate having a saclike body with siphons through which water enters and leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...