asciferous
/ә'sifәrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
asciferous
//
* tính từ- (thực vật) có túi, có nang (bào tử)
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...