Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascolichens

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascolichens

//

* danh từ số nhiều
  • (thực vật) địa y dạng túi, dạng nang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...