Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ascoma

//

* danh từ
  • (thực vật) thể quả dạng đĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ascocarp having the spore-bearing layer of cells (the hymenium) on a broad disklike receptacle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...