Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ascribable

/əs'kraibəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ascribable

/əs'kraibəbl/

tính từ

  • có thể đổ tại, có thể đổ cho
  • có thể gán cho, có thể quy cho
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being assigned or credited to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...