aseanpol
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aseanpol
//
* (viết tắt)- Hiệp hội cảnh sát Đông Nam á (Police Association of Southeast Asian Nations)
- viết tắt
- Hiệp hội cảnh sát Đông Nam á (Police Association of Southeast Asian Nations)
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...