Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aseptate

/ei'septeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aseptate

//

* tính từ
  • (sinh học)
  • không vách, không màng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...