Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asexuality

/æ,seksju'æliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asexuality

/æ,seksju'æliti/

danh từ

  • (sinh vật học) tính chất vô tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. having no evident sex or sex organs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...