Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asexually

phổ biến #40902
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asexually

//

  • xem asexual
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an asexual manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...