Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ash blonde

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ash blonde

//

* tính từ
  • màu vàng hoe hơi xám và rất nhạt (nói về tóc)* danh từ
  • phụ nữ có tóc màu đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...