Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ash removal

/'æʃri,mu:vəl/

danh từ

  • (hoá học) sự loại tro, sự khử tro
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...