Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ash removal

/'æʃri,mu:vəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ash removal

/'æʃri,mu:vəl/

danh từ

  • (hoá học) sự loại tro, sự khử tro
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...