Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ash-box

/'æʃbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ash-box

/'æʃbɔks/

-bin)
/'æʃbin/ (ash-pan)
/'æʃpæn/ (ash-pit)
/'æʃpit/ (ash-stand)
/'æʃstænd/ (ash-tray)
/'æʃtrei/

danh từ

  • (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...