Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ash-content

/'æʃ,kɔntent/

danh từ

  • (hoá học); kỹ phần tro
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...