ashake
/ə'ʃeik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ashake
/ə'ʃeik/
tính từ
- run (vì rét...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...