ashcan
/'æʃkæn/
Biến thể từ
ashcans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ashcan
//
* danh từ- (Mỹ) thùng đựng rác
- (từ lóng) (quân sự) ngư lôi chống tàu ngầm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bin that holds rubbish until it is collected