Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ashcan

/'æʃkæn/
Biến thể từ ashcans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ashcan

//

* danh từ
  • (Mỹ) thùng đựng rác
  • (từ lóng) (quân sự) ngư lôi chống tàu ngầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bin that holds rubbish until it is collected

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...