Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ashet

/'æʃit/

danh từ

  • (Ê-cốt) đĩa to, đĩa bình bầu dục
Biến thể từ ashets số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...