Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ashler

/'æʃlə/

danh từ

  • (kiến trúc) đá khối
  • vật xây bằng đá khối
Định nghĩa tiếng Anh

n. Hewn or squared stone; also, masonry made of squared or\n hewn stone.\nn. In the United States especially, a thin facing of squared\n and dressed stone upon a wall of rubble or brick.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...