ashy-gray
/'æʃi,grei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ashy-gray
/'æʃi,grei/
tính từ
- tái nhợt, xám như tro
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...