Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asinine

/'æsinain/ GRE phổ biến #29736
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asinine

/'æsinain/

tính từ

  • (thuộc) giống lừa
  • ngu xuẩn, ngu như lừa
Định nghĩa tiếng Anh

s. devoid of intelligence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...