Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asininity

/,æsi'niniti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asininity

/,æsi'niniti/

danh từ

  • sự ngu xuẩn
  • điều ngu xuẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being asinine; stupidity combined with stubbornness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...