ask someone a favour
Nghĩa thường dùng
nhờ ai đó giúp đỡ
cụm từ
“In fact I was going to ask you a favour ...”Thật ra tôi định nhờ bạn một việc...
Từ điển Anh–Việt
111.733 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“In fact I was going to ask you a favour ...”Thật ra tôi định nhờ bạn một việc...
Đang tải...