Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

askance

/əs'kæns/ GRE phổ biến #23717
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

askance

/əs'kæns/

phó từ

  • về một bên, nghiêng
  • (nghĩa bóng) nghi ngờ, ngờ vực
    • to look askance at someone: (nghĩa bóng) nhìn ai một cách ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used especially of glances) directed to one side with or as if with doubt or suspicion or envy r. with suspicion or disapproval r. with a side or oblique glance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...