Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

askant

/əs'kæns/

phó từ

  • về một bên, nghiêng
  • (nghĩa bóng) nghi ngờ, ngờ vực
    • to look askance at someone: (nghĩa bóng) nhìn ai một cách ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

s (used especially of glances) directed to one side with or as if with doubt or suspicion or envy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...