Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18225

askew

/əs'kju:/

phó từ

  • nghiêng, xiên, lệch
    • to look askew at somebody: liếc nhìn ai, lé nhìn ai
    • to hang a picture askew: treo lệch một bức tranh
Định nghĩa tiếng Anh

s. turned or twisted toward one side\nr. turned or twisted to one side

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...