Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43562

aslant

/ə'slɑ:nt/

phó từ & tính từ

  • nghiêng, xiên

giới từ

  • xiên qua, chéo qua
Định nghĩa tiếng Anh

s. having an oblique or slanted direction\nr. over or across in a slanting direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...