Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aslant

/ə'slɑ:nt/ phổ biến #43562
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aslant

/ə'slɑ:nt/

phó từ & tính từ

  • nghiêng, xiên

giới từ

  • xiên qua, chéo qua
Định nghĩa tiếng Anh

s. having an oblique or slanted direction r. over or across in a slanting direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...