aslant
/ə'slɑ:nt/ phổ biến #43562
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aslant
/ə'slɑ:nt/
phó từ & tính từ
- nghiêng, xiên
giới từ
- xiên qua, chéo qua
Định nghĩa tiếng Anh
s. having an oblique or slanted direction r. over or across in a slanting direction