Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aslope

/ə'sloup/

phó từ & tính từ

  • dốc nghiêng, dốc
Định nghĩa tiếng Anh

s having an oblique or slanted direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...