Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aslope

/ə'sloup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aslope

/ə'sloup/

phó từ & tính từ

  • dốc nghiêng, dốc
Định nghĩa tiếng Anh

s having an oblique or slanted direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...