aspartate
/ә'spɑ:teit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aspartate
//
* danh từ- At-pa-tác
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...