Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asperges

/æ'spә:dʒi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asperges

//

  • (tôn giáo) lễ rảy nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. The service or ceremony of sprinkling with holy water. n. The brush or instrument used in sprinkling holy water; an aspergill.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...