Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aspergillum

/.æspә'dʒilәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aspergillum

//

* danh từ
  • số nhiều aspergilla, aspergillums
  • chổi rảy nước thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The brush used in the Roman Catholic church for sprinkling holy water on the people. n. See Wateringpot shell.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...