Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aspergillum

//

* danh từ
  • số nhiều aspergilla, aspergillums
  • chổi rảy nước thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The brush used in the Roman Catholic church for\n sprinkling holy water on the people.\nn. See Wateringpot shell.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...