Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aspergillus

/,æspə'dʤiləs/

danh từ

  • (thực vật học) nấm cúc
Định nghĩa tiếng Anh

n genus of common molds causing food spoilage and some pathogenic to plants and animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...