Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aspergillus

/,æspə'dʤiləs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aspergillus

/,æspə'dʤiləs/

danh từ

  • (thực vật học) nấm cúc
Định nghĩa tiếng Anh

n genus of common molds causing food spoilage and some pathogenic to plants and animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...