Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

asperse

/əs'pə:s/

ngoại động từ

  • vảy, rảy, rưới
    • to asperse with water: vảy nước
  • nói xấu, phỉ báng, vu khống; bôi xấu, bôi nhọ
    • to asperse someone's character with false rumours: làm ô danh ai bằng những lời đồn bậy
Định nghĩa tiếng Anh

v charge falsely or with malicious intent; attack the good name and reputation of someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...