Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aspersive

/əs'pə:siv/

tính từ

  • phỉ báng, vu khống; bôi xấu, bôi nhọ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to asperse; defamatory; slanderous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...