Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aspersorium

/,æspə'sɔ:riəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aspersorium

/,æspə'sɔ:riəm/

danh từ

  • bình đựng nước thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n the basin or other vessel that holds holy water in Roman Catholic Churches n a short-handled device with a globe containing a sponge; used for sprinkling holy water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...