Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aspersory

/əs'pə:siv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aspersory

/əs'pə:siv/

tính từ

  • phỉ báng, vu khống; bôi xấu, bôi nhọ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...