asphericity
/eisfe'risiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
asphericity
//
- tính phi cầu
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...