Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asphyxiator

/æs'fiksieitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asphyxiator

//

  • xem asphyxiate
Định nghĩa tiếng Anh

n a manually operated device for extinguishing small fires

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...