Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #5607

aspiration

/,æspə'reiʃn/

danh từ aspiration to, after, for

  • nguyện vọng, khát vọng
  • sự hít vào, sự thở vào
  • (ngôn ngữ học) tiếng hơi
  • sự hút (hơi, chất lỏng...)
Biến thể từ aspirations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a will to succeed\nn. a manner of articulation involving an audible release of breath

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...