Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aspirator

/'æspəreitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aspirator

/'æspəreitə/

danh từ

  • (kỹ thuật) máy hút (hơi, mủ...)
  • máy quạt thóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pump that draws air or another gas through a liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...