aspirator
/'æspəreitə/
danh từ
- (kỹ thuật) máy hút (hơi, mủ...)
- máy quạt thóc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pump that draws air or another gas through a liquid
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a pump that draws air or another gas through a liquid
Đang tải...