Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aspirer

//

  • xem aspire
Định nghĩa tiếng Anh

n an ambitious and aspiring young person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...