Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aspirer

/әs'paiәrә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aspirer

//

  • xem aspire
Định nghĩa tiếng Anh

n an ambitious and aspiring young person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...