assagai
/'æsəgai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assagai
/'æsəgai/
danh từ
- mũi lao (của các bộ lạc ở Nam phi)
Định nghĩa tiếng Anh
n the slender spear of the Bantu-speaking people of Africa