Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assagai

/'æsəgai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assagai

/'æsəgai/

danh từ

  • mũi lao (của các bộ lạc ở Nam phi)
Định nghĩa tiếng Anh

n the slender spear of the Bantu-speaking people of Africa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...