assailableness
/ə'seiləblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assailableness
/ə'seiləblnis/
danh từ
- tính có thể tấn công được
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...