Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12730

assailant

/ə'seilənt/

danh từ

  • người tấn công, người xông vào đánh
Biến thể từ assailants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who attacks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...