Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assaulter

/ə'sɔ:ltə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assaulter

/ə'sɔ:ltə/

danh từ

  • người tấn công
  • (pháp lý) kẻ hành hung
  • (nói trại) kẻ hiếp dâm, kẻ cưỡng dâm
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who attacks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...