Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assaulter

/ə'sɔ:ltə/

danh từ

  • người tấn công
  • (pháp lý) kẻ hành hung
  • (nói trại) kẻ hiếp dâm, kẻ cưỡng dâm
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who attacks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...