Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assayable

/ə'seiəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assayable

/ə'seiəbl/

tính từ

  • có thể thử, có thể thí nghiệm; có thể xét nghiệm, có thể phân tích (kim loại quý)
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be assayed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...