Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assayable

/ə'seiəbl/

tính từ

  • có thể thử, có thể thí nghiệm; có thể xét nghiệm, có thể phân tích (kim loại quý)
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be assayed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...