Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43132

assayer

/ə'seiə/

danh từ

  • người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)
Biến thể từ assayers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an analyst who assays (performs chemical tests on) metals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...