Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assayer

/ə'seiə/ phổ biến #43132
Biến thể từ assayers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assayer

/ə'seiə/

danh từ

  • người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an analyst who assays (performs chemical tests on) metals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...