assayer
/ə'seiə/ phổ biến #43132
Biến thể từ
assayers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assayer
/ə'seiə/
danh từ
- người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an analyst who assays (performs chemical tests on) metals