Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assemble time

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assemble time

//

  • (Tech) thời gian dịch mã số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...