Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27756

assembler

//

  • (Tech) chương trình dịch mã số; thợ lắp ráp
Biến thể từ assemblers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a program to convert assembly language into machine language

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...