Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assembler

/ә'semblә/ phổ biến #27756
Biến thể từ assemblers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assembler

//

  • (Tech) chương trình dịch mã số; thợ lắp ráp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a program to convert assembly language into machine language

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...