Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assembler language

//

  • (Tech) hợp ngữ, ngôn ngữ (chương trình) tổ hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...