Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assembly listing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assembly listing

//

  • (Tech) liệt kê sau khi dịch mã số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...