Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

assentation

/,æsen'teiʃn/

danh từ

  • sự xun xoe đồng ý, sự vâng vâng dạ dạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Insincere, flattering, or obsequious assent;\n hypocritical or pretended concurrence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...